menu_book
見出し語検索結果 "thiếu máu" (1件)
thiếu máu
日本語
名貧血
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể thiếu máu.
毛玉が大きくなると、子供は貧血になる可能性があります。
swap_horiz
類語検索結果 "thiếu máu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiếu máu" (1件)
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể thiếu máu.
毛玉が大きくなると、子供は貧血になる可能性があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)